Tỷ giá

2020-02-26
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,145.00 35 23,175.00 35 23,315.00 35

EUR

24,740.18 7.61 24,990.08 7.68 25,870.57 7.93

JPY

203.29 0.41 205.34 0.41 212.58 0.43

KRW

17.47 0.02 18.39 0.02 20.15 0.02

SGD

16,358.18 28.1 16,523.41 28.4 16,737.28 28.7

AUD

15,034.49 40.8 15,186.35 41.3 15,506.48 42.1

CAD

17,154.94 10.3 17,328.22 10.4 17,693.51 10.6

CHF

23,299.14 5.41 23,534.48 5.47 24,030.59 5.61

DKK

0.00 3,320.02 0.61 3,444.70 0.62

GBP

29,742.48 122 30,042.91 123 30,370.97 125

HKD

2,932.20 3.74 2,961.82 3.77 3,006.17 3.81

INR

0.00 323.12 0.20 335.80 0.22

KWD

0.00 75,804.59 114 78,778.83 118

MYR

0.00 5,428.26 35.2 5,542.68 35.9

NOK

0.00 2,433.36 7.17 2,534.86 7.48

RUB

0.00 355.16 1.74 395.76 1.93

SEK

0.00 2,347.32 2.32 2,435.47 2.41

THB

643.03 5.46 714.48 6.05 747.27 6.33
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường