Tỷ giá

2019-05-24
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,335.00 5 23,335.00 5 23,455.00 5

EUR

25,971.93 83.0 26,050.08 83.3 26,779.13 85.6

JPY

206.20 1.21 208.28 1.22 214.32 1.26

KRW

17.96 18.91 0.01 20.50 0.01

SGD

16,756.61 18.0 16,874.73 18.2 17,058.90 18.4

AUD

15,916.24 62.1 16,012.31 62.5 16,284.48 63.5

CAD

17,061.53 33.2 17,216.48 33.5 17,509.12 34.1

CHF

23,002.64 112 23,164.79 113 23,464.49 114

DKK

0.00 3,450.63 10.9 3,558.76 11.2

GBP

29,286.84 42.5 29,493.29 42.8 29,755.61 43.2

HKD

2,938.90 1.09 2,959.62 1.10 3,003.91 1.12

INR

0.00 335.10 0.25 348.25 0.25

KWD

0.00 76,761.96 83.2 79,773.32 86.4

MYR

0.00 5,548.38 5.68 5,620.17 5.75

NOK

0.00 2,633.16 3.98 2,715.67 4.09

RUB

0.00 359.95 2.26 401.08 2.52

SEK

0.00 2,403.29 5.69 2,463.77 5.82

THB

720.43 3.45 720.43 3.45 750.48 3.61
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường