Tỷ giá

2021-10-21
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

22,625.00 22,655.00 22,855.00

EUR

25,848.32 55.4 26,109.42 56.0 27,273.18 58.5

JPY

193.21 0.69 195.16 0.69 204.35 0.72

KRW

16.76 0.05 18.62 0.05 20.41 0.05

SGD

16,527.44 42.9 16,694.38 43.4 17,217.97 44.7

AUD

16,692.51 126 16,861.12 127 17,389.93 131

CAD

18,011.51 67.0 18,193.45 67.7 18,764.05 69.8

CHF

24,142.76 120 24,386.62 121 25,151.46 125

DKK

0.00 3,500.36 7.49 3,631.88 7.78

GBP

30,663.56 68.7 30,973.29 69.4 31,944.70 71.6

HKD

2,853.82 0.84 2,882.65 0.84 2,973.06 0.88

INR

0.00 303.51 1.07 315.42 1.11

KWD

0.00 75,363.88 78,322.29

MYR

0.00 5,422.54 1.31 5,536.95 1.32

NOK

0.00 2,685.88 16.7 2,797.97 17.4

RUB

0.00 320.81 0.41 357.48 0.45

SEK

0.00 2,597.65 13.9 2,706.06 14.5

THB

603.14 1.44 670.15 1.6 695.33 1.67
Cập nhật 19:26 (21/10/2021)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường